Fleury 91
Pháp
Fleury 91 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fleury 91 ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải National
Fleury 91 ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Fleury 91 là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải National
Fleury 91 không ghi được bàn trong 29% tại Giải National
Bàn thua
Fleury 91 để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải National
Fleury 91 để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Fleury 91 đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fleury 91 đã tham gia trong Giải National
Fleury 91 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Fleury 91 tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Fleury 91 tại Giải National
CDG thống kê
Fleury 91 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải National
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fleury 91 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải National
Fleury 91 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải National
Fleury 91 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải National
Fleury 91 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải National
Fleury 91 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải National
Fleury 91 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải National
Kèo Chấp Thống Kê
Fleury 91 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải National
Trong hiệp một, Fleury 91 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải National
Trong hiệp hai, Fleury 91 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải National
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fleury 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Fleury 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Fleury 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Fleury 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Fleury 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Fleury 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Fleury 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Fleury 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Fleury 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fleury 91 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 11 | 3 | 52:25 | 27 | 65 | |
| 2 | 32 | 16 | 10 | 6 | 51:26 | 25 | 58 | |
| 3 | 32 | 14 | 13 | 5 | 43:29 | 14 | 55 | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47:30 | 17 | 54 | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 46:34 | 12 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 42:42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 8 | 32 | 8 | 16 | 8 | 39:34 | 5 | 40 | |
| 9 | 32 | 8 | 14 | 10 | 32:37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 38:46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 34:45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 9 | 15 | 34:45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 7 | 11 | 14 | 26:41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 8 | 7 | 17 | 25:44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 6 | 13 | 13 | 35:49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 5 | 12 | 15 | 35:50 | -15 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation